Bình văn hóa Erlenmeyer
video

Bình văn hóa Erlenmeyer

1. Bình hình nón:
1) Chai miệng hẹp: 50ml ~ 10000ml;
2) Chai B lớn: 50ml ~ 3000ml;
3) Miệng sừng: 50ml ~ 5000ml;
4) Chai miệng rộng: 50ml/100ml/250ml/500ml/1000ml;
5) Bình hình nón có nắp: 50ml ~ 1000ml;
6) Bình hình nón vít:
Một. Nắp đen (bộ chung): 50ml ~ 1000ml
b. Nắp màu cam (loại dày): 250ml ~ 5000ml;
2. Bình dưới đáy tròn và nhiều miệng:
1) Bình tròn dưới miệng đơn: 50ml ~ 10000ml;
2) Bình ba miệng nghiêng: 100ml ~ 10000ml;
3) Bình bốn miệng nghiêng: 250ml ~ 2000ml;
4) Bình ba miệng thẳng: 100ml ~ 10000ml;
5) Bình bốn miệng thẳng: 250ml ~ 10000ml.
*** Bảng giá cho toàn bộ ở trên, yêu cầu chúng tôi nhận được
Gửi yêu cầu
Nói chuyện ngay

Mô tả

Thông số kỹ thuật

Bình văn hóa Erlenmeyerthường được làm bằng các vật liệu bền, chiết xuất thấp như polycarbonate (PC) và polypropylen copolyme (PPCO). Những vật liệu này có nguy cơ vỡ thấp hơn thủy tinh và có thể vẫn còn nguyên vẹn ngay cả khi va chạm xảy ra trong phòng thí nghiệm. Các vật liệu như polycarbonate cũng có độ rõ quang học tốt, giúp dễ dàng quan sát nuôi cấy tế bào. Chai nuôi cấy Erlenmeyer thường vô trùng và sẵn sàng để sử dụng, và được khử trùng bằng chiếu xạ để đảm bảo vô trùng và ngăn ngừa rò rỉ.

 

Giới thiệu

Erlenmeyer culture flask | Shaanxi achieve chem

 

CácBình văn hóa Erlenmeyer, còn được gọi là bình hình nón, là một thiết bị phòng thí nghiệm có mặt khắp nơi đã đóng vai trò then chốt trong các ngành khoa học khác nhau, đặc biệt là trong sinh học, hóa học và vi sinh.

 

Được đặt theo tên của nhà hóa học người Đức Emil Erlenmeyer, người đã cấp bằng sáng chế thiết kế vào năm 1861, chiếc bình này đã trở thành một công cụ không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới do thiết kế và chức năng độc đáo của nó.

 

Bình hình nón đã được cấp bằng sáng chế vào năm 1861 và nhanh chóng trở nên phổ biến trong số các nhà khoa học do thiết kế thực tế của nó. Theo thời gian, thuật ngữ "bình Erlenmeyer" đã trở thành đồng nghĩa với bình hình nón, một minh chứng cho di sản lâu dài của nó trong nghiên cứu khoa học.

 

Chúng tôi sẽ đi sâu vào lịch sử, các tính năng thiết kế, ứng dụng và tầm quan trọng của bình văn hóa Erlenmeyer, khám phá tác động của nó đối với nghiên cứu và giáo dục khoa học.

Tính năng thiết kế

Bình văn hóa Erlenmeyer được đặc trưng bởi một số tính năng thiết kế góp phần vào tính linh hoạt và hiệu quả của nó.

● Hình dạng hình nón: Hình dạng hình nón của bình là tính năng đặc biệt nhất của nó. Nó cho phép trộn hiệu quả các nội dung trong quá trình kích động, vì chuyển động xoáy được tạo ra bằng cách khuấy hoặc lắc phân phối phương tiện đều trên khắp bình.

● Cơ sở rộng: Cơ sở rộng cung cấp sự ổn định, ngăn không cho bình qua trong quá trình kích động hoặc khi đặt trên máy lắc. Sự ổn định này là rất quan trọng để duy trì các điều kiện vô trùng và đảm bảo sự an toàn của thí nghiệm.

● Cổ hẹp: Cổ hẹp của bình giảm thiểu diện tích bề mặt tiếp xúc với môi trường, làm giảm nguy cơ ô nhiễm. Nó cũng làm cho việc điều khiển bình dễ dàng hơn, chẳng hạn như đổ phương tiện truyền thông hoặc chuyển văn hóa, mà không bị đổ.

● Đánh dấu tốt nghiệp: Nhiều bình Erlenmeyer được tốt nghiệp với các dấu hiệu khối lượng, cho phép đo chính xác phương tiện truyền thông hoặc văn hóa. Tính năng này đặc biệt hữu ích trong các thí nghiệm yêu cầu kiểm soát chính xác khối lượng thuốc thử hoặc mẫu.

● Thủy tinh borosilicate: Hầu hết các bình Erlenmeyer được làm từ thủy tinh borosilicate, được biết đến với khả năng chống sốc nhiệt và ăn mòn hóa học cao. Độ bền này đảm bảo rằng bình có thể chịu được sự khắc nghiệt của việc sử dụng trong phòng thí nghiệm, bao gồm tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt và hóa chất khắc nghiệt.

 

Danh sách tham số

--

 

--B

 

--

 

--

Ứng dụng

Các bình Erlenmeyer (thường được gọi đơn giản là bình Erlenmeyer hoặc chai hình nón) có một loạt các ứng dụng trong các thí nghiệm nuôi cấy tế bào. Mặc dù nuôi cấy tế bào truyền thống thường sử dụng các đĩa petri phẳng-hoặc đáy tròn, chai nuôi cấy hoặc hệ thống chai lăn, chai nuôi cấy Ehlenmeyer cũng có thể đóng một vai trò quan trọng trong các điều kiện nhất định hoặc trong các thí nghiệm quy mô nhỏ.

Kịch bản ứng dụng
● Nuôi cấy tế bào quy mô nhỏ: Các lọ nuôi cấy Ellenmeyer cung cấp một lựa chọn thuận tiện và kinh tế khi thực hiện nuôi cấy tế bào quy mô nhỏ trong phòng thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu có thể phát triển một số lượng nhỏ các tế bào trong các lọ hình nón này để thăm dò thử nghiệm ban đầu hoặc tối ưu hóa điều kiện.
● Nuôi cấy huyền phù tế bào: Đối với các loại tế bào yêu cầu nuôi cấy huyền phù (như một số loại tế bào ung thư hoặc tế bào gốc), thiết kế thon của chai nuôi cấy Ehlenmeyer giúp phân phối các tế bào đều trong môi trường và giảm khả năng lắng đọng tế bào ở đáy chai. Ngoài ra, thiết kế cổ ngắn của nó làm giảm nguy cơ tràn chất lỏng trong quá trình kích động hoặc dao động.
● Trộn và sục khí: Trong các thí nghiệm nuôi cấy tế bào đòi hỏi phải trộn hoặc thông gió thường xuyên, chai nuôi cấy Ehlenmeyer có thể được sử dụng với máy khuấy từ hoặc dao động để thúc đẩy phân bố oxy và chất dinh dưỡng chẵn trong môi trường trong khi giảm kết tập tế bào.
● Nuôi cấy tế bào Trong điều kiện đặc biệt: Trong một số điều kiện đặc biệt, chẳng hạn như nhu cầu mô phỏng môi trường vi trọng lực hoặc nuôi cấy tế bào ba chiều, chai nuôi cấy Ehrenmeyer có thể được sửa đổi với các thiết bị cụ thể để đáp ứng nhu cầu thử nghiệm.

 

Vấn đề cần được chú ý
● Hoạt động vô trùng: Trong các thí nghiệm nuôi cấy tế bào, thao tác vô trùng là rất quan trọng. Chai nuôi cấy Ehrenmeyer nên được làm sạch hoàn toàn và khử trùng trước khi sử dụng để đảm bảo vô sinh.
● Lựa chọn trung bình: Chọn phương tiện thích hợp theo loại tế bào và nhu cầu thử nghiệm, và đảm bảo tính ổn định và phù hợp của nó trong các chai nuôi cấy Ehrenmeyer.
● Kiểm soát điều kiện nuôi cấy: Sự thành công của nuôi cấy tế bào phần lớn phụ thuộc vào việc kiểm soát các điều kiện nuôi cấy. Khi sử dụng các chai nuôi cấy Ehrenmeyer cho nuôi cấy tế bào, các điều kiện như nhiệt độ, độ ẩm và môi trường khí (như nồng độ CO₂) nên được kiểm soát nghiêm ngặt để cung cấp môi trường tăng trưởng phù hợp.
● Quan sát và đếm tế bào: Sự phát triển của tế bào được quan sát thường xuyên và số lượng tế bào cần thiết và phân tích hình thái được thực hiện để đánh giá hiệu ứng nuôi cấy và điều chỉnh các điều kiện nuôi cấy.
● Đoạn văn tế bào và bảo quản lạnh: Khi các tế bào đạt đến mật độ nhất định, chúng nên được nuôi cấy kịp thời để duy trì hoạt động tăng trưởng của tế bào. Đồng thời, một số ô cũng có thể được đóng băng khi cần thiết để sử dụng sau này.

 

Sự khác biệt giữa bình Ellenmeyer và đĩa petri truyền thống

Các bình của Erlenmeyer và các đĩa Petri truyền thống có các đặc điểm và kịch bản ứng dụng độc đáo của riêng họ trong các thí nghiệm nuôi cấy tế bào, và sự khác biệt chính giữa chúng được phản ánh trong các khía cạnh sau:

Erlenmeyer flasks | Shaanxi achieve chem

● Hình dạng và thiết kế
1) Chai nuôi cấy Ehlenmeyer: Với thiết kế cổ và cổ ngắn độc đáo, thiết kế này làm tăng sự ổn định của chai nuôi cấy và giảm nguy cơ bị lật trong quá trình hoạt động. Đồng thời, đáy hình nón cũng cung cấp một khu vực sưởi ấm lớn hơn, có lợi cho việc duy trì tính đồng nhất nhiệt độ trong quá trình gia nhiệt. Ngoài ra, thiết kế cổ ngắn gây khó khăn cho chất lỏng trong quá trình kích động hoặc dao động, cải thiện sự an toàn và hiệu quả của thí nghiệm.
2) Các đĩa petri truyền thống: thường là phẳng, hình đĩa, phẳng ở phía dưới, cao hơn một chút ở các cạnh và được trang bị nắp. Thiết kế này tạo điều kiện cho các nền văn hóa thử nghiệm tạm thời khác nhau, đặc biệt là các thí nghiệm kiểm soát. Đáy phẳng của đĩa petri tạo điều kiện cho sự phân bố và quan sát đồng đều của các tế bào, trong khi nắp giúp giảm nguy cơ ô nhiễm.

● Công suất và quy mô
1) Bình Ellenmeyer: Vì dung lượng lớn của nó, nó thường được sử dụng trong các thí nghiệm nuôi cấy lớn hơn. Nó có thể đáp ứng nhiều phương tiện và ô để đáp ứng các yêu cầu số lượng tế bào cao của thí nghiệm.
2) Các đĩa Petri truyền thống: Thích hợp hơn cho việc trồng trọt quy mô nhỏ hơn hoặc các thí nghiệm tạm thời. Món petri có công suất tương đối nhỏ, cho phép xử lý và quan sát tốt.

● Kịch bản ứng dụng
1) Chai nuôi cấy Ehrenmeyer: phổ biến hơn trong các thí nghiệm đòi hỏi văn hóa treo, văn hóa quy mô lớn hoặc điều kiện nuôi cấy đặc biệt. Ví dụ, đối với các loại tế bào yêu cầu nồng độ oxy có kiểm soát, trao đổi khí hoặc nuôi cấy dao động, chai nuôi cấy Ehlenmeyer cung cấp khả năng thích ứng môi trường tốt hơn.
2) Các đĩa Petri truyền thống được sử dụng rộng rãi trong nhiều thí nghiệm về vi sinh và nuôi cấy tế bào, đặc biệt là những đĩa yêu cầu đáy phẳng để quan sát và thao tác. Các đĩa Petri cũng được thiết kế để tạo điều kiện cho các thí nghiệm kiểm soát và đếm tế bào.


● Vật liệu và độ bền
1) Cả chai Ellenmeyer và đĩa Petri truyền thống có thể được làm từ các vật liệu như thủy tinh hoặc nhựa. Chai nuôi cấy thủy tinh và đĩa petri có độ ổn định hóa học tốt và khả năng chống nhiệt, nhưng chúng tương đối nặng và dễ vỡ.

2) Chai nuôi cấy nhựa và đĩa Petri nhẹ và bền, nhưng có thể không phù hợp với tất cả các loại thí nghiệm.


● Nguy cơ an toàn và ô nhiễm
Thiết kế cổ ngắn của chai nuôi cấy Ehrenmeyer giúp giảm nguy cơ tràn chất lỏng, do đó làm giảm khả năng ô nhiễm ở một mức độ nào đó. Tuy nhiên, do lỗ mở lớn của nó, vẫn cần phải chú ý đến hoạt động vô trùng để tránh ô nhiễm.

Erlenmeyer flasks | Shaanxi achieve chem

Để ý

Khi sử dụng các chai văn hóa Erlenmeyer, để đảm bảo tính chính xác và an toàn của thí nghiệm, các vấn đề sau đây cần được ghi nhận:

● Hoạt động vô trùng
1) Môi trường vô trùng: Tất cả các hoạt động nên được thực hiện trong tủ lưu lượng tầng hoặc bàn làm việc siêu sạch để đảm bảo điều kiện vô trùng.
2) Xử lý khử trùng: Chai nuôi cấy và các phụ kiện của nó nên được khử trùng hoàn toàn trước khi sử dụng và bề mặt bên ngoài thường được lau bằng ethanol 70% để đảm bảo trạng thái vô trùng.
● Hệ thống treo tế bào và điều trị trung bình
1) Chuyển huyền phù tế bào: Hệ thống treo tế bào được chuyển vào chai nuôi cấy thông qua rơm vô trùng, cẩn thận để tránh ô nhiễm.
2) Bổ sung trung bình: Thêm một lượng trung bình thích hợp, thường là 3 đến 5 ml, lượng cụ thể phụ thuộc vào loại tế bào và nhu cầu thử nghiệm. Lắc bình nhẹ nhàng để phân phối các tế bào đều.
● Thiết lập điều kiện canh tác
1) Nồng độ nhiệt độ và khí: Đặt bình vào lò ấp nhiệt độ không đổi và đặt nhiệt độ và nồng độ CO2 thích hợp để đáp ứng nhu cầu phát triển của tế bào.
2) Độ kín của nắp chai: Đảm bảo rằng nắp chai được đóng chặt để ngăn chặn sự trao đổi khí kém ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào.
● Chi tiết hoạt động và biện pháp phòng ngừa
1) Xử lý nhẹ nhàng: Kết cấu của chai nuôi cấy có thể tương đối dễ vỡ, và nó nên được xử lý nhẹ nhàng khi làm sạch và xử lý để tránh thiệt hại.
2) Tránh ô nhiễm: Giữ vô trùng trong quá trình hoạt động để ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và nấm. Tránh nước ngưng tụ nhỏ giọt do vi khuẩn.
3) Thiết kế tốc độ và vách ngăn: Khi khối lượng nuôi cấy lớn, để tránh một số lượng lớn các bong bóng ở tốc độ cao và ảnh hưởng đến sức sống của tế bào, tốc độ cần phải giảm. Trong trường hợp này, máy lắc tam giác Erlenmeyer với thiết kế vách ngăn có thể được chọn để cải thiện hiệu quả trao đổi khí.
4) Ngày hết hạn: Chú ý đến ngày hết hạn của chai nuôi cấy, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào.

 

Phần kết luận

Tóm lại, bình văn hóa Erlenmeyer là một minh chứng cho sự khéo léo và kiên trì của các nhà khoa học cố gắng cải thiện các công cụ và phương pháp thương mại của họ. Hình dạng hình nón của nó, khả năng pha trộn hiệu quả và một loạt các ứng dụng đã làm cho nó trở thành một công cụ không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm trên toàn thế giới. Từ vi sinh học và sinh hóa đến hóa học và công nghệ sinh học, bình Erlenmeyer tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kiến ​​thức khoa học và thúc đẩy sự đổi mới. Khi các nhà nghiên cứu tiếp tục vượt qua ranh giới của các lĩnh vực của họ, bình Erlenmeyer chắc chắn sẽ vẫn là một thành phần quan trọng của kho vũ khí trong phòng thí nghiệm của họ.

 

Chú phổ biến: Bình văn hóa Erlenmeyer, Nhà sản xuất bình văn hóa Erlenmeyer, nhà cung cấp, nhà máy, nhà máy

Gửi yêu cầu