Bơm nhu động bằng tay
Phạm vi lưu lượng:0.0053-6000ml/phút
2. Bơm nhu động cơ bản: Dòng LabM
Phạm vi lưu lượng:0.0053-3100ml/phút
3. Bơm nhu động công nghiệp
Phạm vi tốc độ:0.1-600vòng/phút
Mô tả
Thông số kỹ thuật
Bơm nhu động bằng tay, đúng như tên gọi, là một thiết bị bơm chất lỏng bằng cách dẫn động con lăn bằng tay để luân phiên bóp và nhả ống bơm. Nguyên lý hoạt động của loại máy bơm này tương tự như việc dùng ngón tay bóp một ống chứa đầy chất lỏng. Với chuyển động của ngón tay, áp suất âm được hình thành trong ống và chất lỏng chảy theo nó. Thiết bị chủ yếu bao gồm đầu bơm, ống mềm và con lăn áp lực và các bộ phận khác, đầu bơm cung cấp môi trường làm việc cho con lăn, chịu trách nhiệm tải và cố định ống; Ống là thành phần chính của chất lỏng truyền tải, thường được làm bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo chịu mài mòn; Con lăn áp lực được gắn ở cả hai bên của ống và được nén và giải phóng bằng tay.
Nó là một thiết bị vận chuyển chất lỏng có độ chính xác cao, chống ăn mòn, tác động cắt nhỏ, vận hành đơn giản và bảo trì dễ dàng và có nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
tham số














khả năng hấp thụ
Định nghĩa khả năng tự mồi
Khả năng tự mồi của bơm nhu động đề cập đến khả năng hút chất lỏng từ môi trường áp suất âm hoặc mức thấp. Khả năng này cho phép bơm nhu động tự hấp thụ chất lỏng mà không cần thiết bị phụ trợ bên ngoài, do đó đơn giản hóa quá trình vận hành.
Đặc điểm của khả năng tự mồi

Phụ thuộc vào áp suất âm bên trong ống
Khả năng tự mồi của thiết bị phụ thuộc vào áp suất âm bên trong ống. Khi con lăn ép ống, áp suất âm được tạo ra bên trong ống, hút chất lỏng vào. Cơ chế này cho phép nó có độ cao tự mồi nhất định, thông thường có thể đạt đến độ cao nhất định của cột nước, tùy thuộc vào độ cứng và chất liệu của ống bơm.

Bị ảnh hưởng bởi độ cứng của ống bơm
Độ cứng của ống bơm có ảnh hưởng quan trọng đến khả năng tự mồi của bơm nhu động. Ống bơm cứng hơn có thể có khả năng tự mồi tốt hơn nhưng cũng có thể dẫn đến tăng nhịp đập trong quá trình truyền chất lỏng. Do đó, khi chọn ống bơm, cần phải cân nhắc tùy theo các tình huống và nhu cầu ứng dụng cụ thể.

Bị ảnh hưởng bởi tính chất chất lỏng
Các đặc tính của chất lỏng như độ nhớt, mật độ và sức căng bề mặt cũng ảnh hưởng đến khả năng tự mồi của bơm nhu động thủ công. Ví dụ, chất lỏng có độ nhớt cao có thể khó hít vào hơn, trong khi chất lỏng có độ nhớt thấp thì tương đối dễ hít vào.
Các phương pháp nâng cao khả năng tự hấp thu
Chọn ống bơm phù hợp
Chọn vật liệu và độ cứng ống bơm phù hợp theo tình huống ứng dụng và nhu cầu để nâng cao khả năng tự mồi của bơm nhu động.
Tối ưu hóa thiết kế con lăn
Bằng cách cải tiến thiết kế của con lăn, chẳng hạn như tăng số lượng con lăn hoặc điều chỉnh vị trí của con lăn, khả năng tự mồi của bơm nhu động có thể được cải thiện hơn nữa.
Giữ ống bơm sạch sẽ
Thường xuyên vệ sinh ống bơm và trục lăn để tránh tắc nghẽn, mài mòn nhằm đảm bảo bơm nhu động hoạt động bình thường và khả năng tự mồi tốt nhất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự mồi
Đặc tính ống bơm
Vật liệu ống bơm
Ống bơm có chất liệu khác nhau có ảnh hưởng khác nhau đến khả năng tự mồi của bơm nhu động. Nhìn chung, vật liệu mềm và bền ít tác động tiêu cực đến khả năng tự mồi, trong khi vật liệu cứng, giòn có thể làm giảm hiệu ứng tự mồi.
Đường kính trong của ống bơm
Đường kính trong của ống bơm sẽ ảnh hưởng đến khả năng tự mồi của bơm nhu động. Ống bơm có đường kính trong nhỏ hơn có thể có khả năng bịt kín tốt hơn, từ đó cải thiện khả năng tự mồi ở một mức độ nhất định. Tuy nhiên, đường kính trong quá nhỏ cũng có thể dẫn đến tăng sức cản trong quá trình vận chuyển chất lỏng, ảnh hưởng đến hiệu ứng tự mồi.
Chiều dài ống bơm
Chiều dài đường ống bơm cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng tự mồi. Ống bơm dài hơn có thể làm tăng sức cản và tổn thất áp suất của chất lỏng trong quá trình phân phối, do đó làm giảm khả năng tự mồi.
Thiết kế con lăn

Số lượng con lăn
Số lượng con lăn ảnh hưởng đến khả năng tự mồi của bơm nhu động. Việc tăng số lượng con lăn có thể cải thiện hiệu quả nén của đầu bơm, từ đó nâng cao khả năng tự mồi ở một mức độ nhất định. Tuy nhiên, quá nhiều con lăn cũng có thể dẫn đến kết cấu đầu bơm phức tạp và tăng chi phí bảo trì.
Đường kính con lăn
Đường kính của con lăn cũng có ảnh hưởng nhất định đến khả năng tự mồi của bơm nhu động. Con lăn có đường kính lớn hơn có thể có tác dụng nén tốt hơn, nhưng nó cũng có thể dẫn đến thể tích đầu bơm tăng lên, điều này không có lợi cho thiết kế thu nhỏ.

Đặc tính chất lỏng
độ nhớt của chất lỏng
Độ nhớt của chất lỏng là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng tự mồi của bơm nhu động. Chất lỏng có độ nhớt cao có thể khó hút vào máy bơm hơn vì cần áp suất âm lớn hơn để vượt qua ma sát bên trong của chất lỏng.
Mật độ chất lỏng
Mật độ của chất lỏng cũng ảnh hưởng đến khả năng tự mồi của bơm nhu động. Chất lỏng đặc hơn có thể cần áp suất âm lớn hơn để được hút vào máy bơm.
Sức căng bề mặt chất lỏng
Sức căng bề mặt của chất lỏng cũng là yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự mồi của bơm nhu động. Chất lỏng có sức căng bề mặt cao hơn có thể khó hút vào máy bơm hơn vì cần có áp suất âm lớn hơn để vượt qua sức căng bề mặt.
Sử dụng môi trường
Nhiệt độ môi trường xung quanh
Nhiệt độ môi trường xung quanh sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và khả năng tự mồi của bơm nhu động. Khi nhiệt độ môi trường quá cao hoặc quá thấp có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của đầu bơm và ống bơm, từ đó làm giảm khả năng tự mồi.
Độ cao
Độ cao cũng ảnh hưởng tới khả năng tự mồi của bơm nhu động. Khi độ cao tăng lên, áp suất khí quyển giảm dần và khả năng tự mồi của bơm nhu động sẽ bị suy yếu theo.
Vận hành và bảo trì
Phương thức vận hành
Phương pháp vận hành chính xác có thể cải thiện khả năng tự mồi của bơm nhu động. Ví dụ, trước khi khởi động máy bơm, hãy đảm bảo rằng ống bơm được đổ đầy chất lỏng để tránh quay khô và làm hỏng đầu bơm.
BẢO TRÌ
Việc bảo trì và bảo dưỡng thường xuyên máy bơm nhu động có thể đảm bảo hoạt động bình thường và khả năng tự mồi tối ưu. Ví dụ, thường xuyên thay thế ống bơm và con lăn bị mòn, làm sạch đầu bơm và con lăn, v.v.
Bảo quản thiết bị lọc
Khi không sử dụng bơm nhu động thủ công trong thời gian dài, cần tháo thiết bị lọc, làm sạch, sấy khô và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát để tránh để thiết bị lọc tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc ăn mòn, để không làm hỏng thiết bị. màn hình lọc hoặc các bộ phận kết nối. Việc bảo quản thiết bị lọc cần phải tuân theo các bước và biện pháp phòng ngừa nhất định để đảm bảo hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Dưới đây là một số gợi ý:
Chuẩn bị trước khi bảo quản

Làm sạch và sấy khô
Trước khi bảo quản, thiết bị lọc cần được vệ sinh thật sạch để loại bỏ tạp chất, chất bẩn bám trên màn lọc.
Sau khi vệ sinh, bộ lọc phải được sấy khô để đảm bảo không còn cặn ẩm bên trong và bên ngoài.
Kiểm tra và ghi lại
Kiểm tra xem màn hình bộ lọc và các bộ phận kết nối của thiết bị lọc có còn nguyên vẹn hay không.
Ghi lại ngày sử dụng và vệ sinh thiết bị lọc để theo dõi và bảo trì.

Môi trường lưu trữ
Nhiệt độ và độ ẩm
Nhiệt độ môi trường của thiết bị lọc lưu trữ phải được giữ ở mức từ 10 đến 30 độ C để tránh làm hỏng thiết bị lọc do nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp.
Độ ẩm tương đối nên được giữ ở mức thấp để tránh nấm mốc hoặc biến dạng bộ lọc trong môi trường ẩm ướt.
Tránh ánh nắng trực tiếp
Khi bảo quản thiết bị lọc, tránh ánh nắng trực tiếp để tránh bị lão hóa hoặc biến dạng vật liệu lọc.
Phòng chống bụi và ô nhiễm
Môi trường bảo quản thiết bị lọc phải được giữ sạch sẽ để tránh bụi và các chất ô nhiễm xâm nhập vào màn lọc.
Bộ lọc có thể được bảo quản kín trong túi hoặc hộp đựng bụi.
Vị trí lưu trữ
Vị trí trơn tru:
Khi bảo quản thiết bị lọc cần đặt ở vị trí êm ái để tránh bị ép, va đập.
Tránh rung:
Vị trí lưu trữ phải cách xa nguồn rung để tránh rung động làm hỏng thiết bị lọc.
Thời gian bảo quản và kiểm tra
Thời gian lưu trữ:
Thời gian bảo quản của thiết bị lọc phải được xác định theo khuyến nghị của nhà sản xuất hoặc tình hình thực tế.
Nếu thời gian bảo quản quá lâu, nên kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lọc thường xuyên.
Kiểm tra thường xuyên:
Trong thời gian bảo quản, thiết bị lọc phải được kiểm tra thường xuyên, bao gồm cả bộ lọc có bị biến dạng hay không và các bộ phận kết nối có bị lỏng hay không.
Nếu phát hiện tình trạng bất thường cần xử lý hoặc sửa chữa kịp thời.
Các biện pháp phòng ngừa
Tránh tiếp xúc với chất ăn mòn:
Khi bảo quản thiết bị lọc, tránh tiếp xúc với các chất ăn mòn để tránh làm hỏng màn lọc hoặc các bộ phận kết nối.
Thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất:
Khi bảo quản và sử dụng thiết bị lọc cần tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng hoặc hướng dẫn sử dụng do nhà sản xuất cung cấp.
Bảo trì chuyên nghiệp:
Nếu thiết bị lọc bị lỗi hoặc cần bảo trì, nên liên hệ với nhà sản xuất hoặc nhân viên bảo trì chuyên nghiệp để được xử lý.
Thông qua các bước và biện pháp phòng ngừa trên, bạn có thể đảm bảo một cách hiệu quả rằng thiết bị lọc của bơm nhu động thủ công duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị trong quá trình bảo quản. Đồng thời, nó cũng có thể cung cấp sự đảm bảo đáng tin cậy cho hoạt động lọc tiếp theo.
Chú phổ biến: bơm nhu động thủ công, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy bơm nhu động thủ công Trung Quốc
Một cặp
Hệ thống bơm nhu độngTiếp theo
Bơm nhu động kỹ thuật sốGửi yêu cầu










