Phễu tách nhựa
video

Phễu tách nhựa

1. Phễu hình tam giác: 60mm/75mm/90mm/120mm/150mm
2. Phễu miệng lớn: 90mm/170mm/210mm/260mm
3. Phễu miệng rộng: 150mm/200mm/250mm/300mm
*** Bảng giá cho toàn bộ sản phẩm trên, hãy liên hệ với chúng tôi để có được
Gửi yêu cầu
Nói chuyện ngay

Mô tả

Thông số kỹ thuật

A phễu tách nhựa, còn được gọi là phễu phân chia hoặc phễu chia, là một thiết bị trong phòng thí nghiệm chủ yếu được sử dụng để tách các chất lỏng không thể trộn lẫn, chẳng hạn như dầu và nước, thông qua quá trình chiết chất lỏng-lỏng. Khi nói đến biến thể nhựa của phễu này, nó mang lại nhiều ưu điểm khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các phòng thí nghiệm hiện đại.

Phễu tách bằng nhựa nhẹ và bền, mang đến sự thay thế mạnh mẽ cho các mẫu kính truyền thống mà không ảnh hưởng đến chức năng. Chúng được thiết kế với cổ hẹp và khóa vòi ở phía dưới để kiểm soát chính xác việc giải phóng chất lỏng được tách ra, đảm bảo giảm thiểu sự đổ tràn và lãng phí. Vật liệu nhựa cũng giúp tăng cường khả năng kháng hóa chất, khiến nó phù hợp để sử dụng với nhiều loại dung môi và thuốc thử có thể phản ứng với hoặc ăn mòn thủy tinh.

Hơn nữa, phễu tách bằng nhựa thường ít dễ vỡ hơn so với thủy tinh, giảm nguy cơ vỡ và các mối nguy hiểm liên quan đến các mảnh sắc nhọn. Chúng dễ dàng làm sạch và bảo trì hơn, thường có bề mặt nhẵn, chống lại sự tích tụ cặn. Ngoài ra, chúng còn tiết kiệm chi phí, cung cấp giải pháp kinh tế cho các phòng thí nghiệm yêu cầu sử dụng thiết bị này thường xuyên.

 

Thông số kỹ thuật

Funnel Specifications | Shaanxi Achieve chem-tech

 

 
Phễu tam giác
 

 

11

 

Funnel Specifications | Shaanxi Achieve chem-tech

 

 
Phễu miệng lớn
 

 

22

 

Funnel Specifications | Shaanxi Achieve chem-tech

 

 
Phễu miệng rộng
 

 

33

 

Ứng dụng trong khoa học môi trường

 

Trong khiphễu tách nhựacó thể không được sử dụng trực tiếp trên các mẫu đất, vai trò của nó trong việc chuẩn bị và tinh chế dịch chiết là rất quan trọng để hiểu bản chất và mức độ ô nhiễm đất. Bằng cách cung cấp các mẫu cô đặc, sạch, các nhà nghiên cứu có thể sử dụng các kỹ thuật phân tích khác hiệu quả hơn, mang lại những hiểu biết chính xác và hữu ích hơn về các vấn đề ô nhiễm đất.

 

 
Về nghiên cứu ô nhiễm đất
 

 

Nghiên cứu ô nhiễm đất tập trung vào việc tìm hiểu, đánh giá và giảm thiểu các chất gây ô nhiễm trong đất gây rủi ro cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Nó liên quan đến việc xác định các nguồn gây ô nhiễm, chẳng hạn như kim loại nặng, thuốc trừ sâu, sản phẩm dầu mỏ và chất thải công nghiệp. Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của các chất gây ô nhiễm này trong đất, bao gồm tính di động, khả dụng sinh học và khả năng tích lũy sinh học của chúng. Nghiên cứu cũng bao gồm việc phát triển các kỹ thuật xử lý hiệu quả, như xử lý bằng thực vật, ổn định hóa học và rửa đất, để loại bỏ hoặc giảm thiểu chất gây ô nhiễm. Ngoài ra, các mô hình đánh giá rủi ro dự đoán khả năng và mức độ nghiêm trọng của các tác động bất lợi, hướng dẫn các chiến lược quản lý và hoạch định chính sách để bảo vệ tài nguyên đất.

01

Xác định ô nhiễm tiềm ẩn

  • Bước đầu tiên trong nghiên cứu ô nhiễm đất là xác định các nguồn ô nhiễm tiềm ẩn. Điều này liên quan đến việc thu thập thông tin về lịch sử sử dụng đất, các chất gây ô nhiễm tiềm ẩn và bất kỳ đánh giá hoặc sự cố môi trường nào trước đây trong khu vực. Các nhà nghiên cứu cũng có thể tiến hành phỏng vấn người dân địa phương, xem xét giấy phép môi trường và kiểm tra cơ sở dữ liệu của chính phủ để biết thông tin về các hoạt động công nghiệp trước đây, hoạt động xử lý chất thải và hoạt động nông nghiệp có thể dẫn đến ô nhiễm đất.
 
02

Điều tra hiện trường và lấy mẫu

  • Sau khi xác định được các nguồn ô nhiễm tiềm ẩn, các cuộc điều tra tại hiện trường sẽ được tiến hành để quan sát và ghi lại mọi dấu hiệu ô nhiễm có thể nhìn thấy được, chẳng hạn như sự đổi màu, mùi hôi hoặc sự thay đổi của thảm thực vật. Tiếp theo, kế hoạch lấy mẫu được phát triển để thu thập các mẫu đất từ ​​các độ sâu và vị trí khác nhau trong khu vực nghiên cứu. Kế hoạch này có tính đến các yếu tố như loại đất, địa hình, điều kiện thời tiết và các con đường tiềm năng di chuyển chất gây ô nhiễm.
  • Các mẫu đất được thu thập bằng các công cụ và kỹ thuật chuyên dụng để đảm bảo rằng chúng đại diện cho khu vực đang được nghiên cứu. Những mẫu này sau đó được vận chuyển đến phòng thí nghiệm để phân tích.
 
03

Phân tích phòng thí nghiệm

  • Trong phòng thí nghiệm, các mẫu đất trải qua một loạt các thử nghiệm để xác định sự hiện diện, nồng độ và đặc tính của chất gây ô nhiễm. Các thử nghiệm này có thể bao gồm phân tích hóa học về kim loại, hợp chất hữu cơ và các chất ô nhiễm khác, cũng như các thử nghiệm vật lý và sinh học để đánh giá các đặc tính của đất như độ pH, độ ẩm và hoạt động của vi sinh vật.
  • Các phương pháp phân tích được sử dụng có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, với giới hạn phát hiện thường ở phạm vi phần tỷ (ppb) hoặc phần nghìn tỷ (ppt). Điều này đảm bảo rằng ngay cả mức độ ô nhiễm thấp cũng có thể được phát hiện và mô tả.
 
04

Giải thích dữ liệu và đánh giá rủi ro

  • Sau khi phân tích trong phòng thí nghiệm, dữ liệu được giải thích để hiểu bản chất và mức độ ô nhiễm đất. Điều này liên quan đến việc so sánh mức độ chất gây ô nhiễm được phát hiện với các tiêu chuẩn hoặc hướng dẫn chất lượng đất đã được thiết lập để xác định xem chúng có gây rủi ro cho sức khỏe con người hoặc môi trường hay không.
  • Đánh giá rủi ro được tiến hành để ước tính khả năng và mức độ nghiêm trọng của các tác động bất lợi có thể xảy ra do ô nhiễm đất. Những đánh giá này tính đến các yếu tố như con đường phơi nhiễm (ví dụ: nuốt phải, hít phải, tiếp xúc qua da), cơ quan thụ cảm nhạy cảm (ví dụ: trẻ em, phụ nữ mang thai) và khả năng di chuyển chất gây ô nhiễm vào nước ngầm hoặc nước mặt.
 
05

Giảm thiểu và khắc phục

  • Dựa trên kết quả đánh giá rủi ro, các biện pháp giảm thiểu có thể được đề xuất để giảm thiểu rủi ro liên quan đến ô nhiễm đất. Các biện pháp này có thể bao gồm loại bỏ đất bị ô nhiễm, che phủ hoặc cách ly đất hoặc xử lý đất để giảm nồng độ chất gây ô nhiễm.
  • Công nghệ xử lý khác nhau tùy thuộc vào loại và nồng độ chất gây ô nhiễm, cũng như tính chất của đất và điều kiện cụ thể của địa điểm. Một số công nghệ xử lý phổ biến bao gồm đào và xử lý, hóa rắn/ổn định, oxy hóa/khử hóa học và xử lý sinh học.
 
06

Giám sát và đánh giá

  • Sau khi khắc phục, các hoạt động giám sát và đánh giá được tiến hành để đảm bảo rằng các biện pháp được thực hiện có hiệu quả trong việc giảm ô nhiễm đất và các rủi ro liên quan. Điều này có thể liên quan đến việc thu thập và phân tích các mẫu đất bổ sung, tiến hành kiểm tra địa điểm và giám sát chất lượng nước ngầm.
  • Kết quả của các hoạt động này được sử dụng để đánh giá sự thành công của các nỗ lực khắc phục và thực hiện bất kỳ điều chỉnh cần thiết nào đối với các biện pháp giảm nhẹ.
 
07

Nghiên cứu và Phát triển

  • Những nỗ lực nghiên cứu và phát triển đang diễn ra tập trung vào việc cải thiện các công nghệ đánh giá và xử lý ô nhiễm đất. Điều này bao gồm phát triển các phương pháp phân tích nhạy cảm và chính xác hơn, xác định các nguồn gây ô nhiễm mới và khám phá các công nghệ xử lý tiên tiến.
  • Ngoài ra, các nhà nghiên cứu đang nỗ lực để hiểu rõ hơn về hành vi của các chất gây ô nhiễm trong đất, bao gồm sự di chuyển, biến đổi và khả dụng sinh học của chúng. Thông tin này rất quan trọng để phát triển các chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả và đảm bảo bảo vệ lâu dài tài nguyên đất.
 

 

Đặc điểm thiết kế

 

cácphễu tách nhựa, một công cụ quan trọng trong các phòng thí nghiệm hóa học, nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn đặc biệt. Không giống như các mẫu thủy tinh truyền thống, phễu tách nhựa được chế tạo từ các vật liệu như polypropylene, polyethylene hoặc polytetrafluoroethylene (PTFE), vốn có tính ổn định hóa học cao.

Những loại nhựa này có khả năng chống lại nhiều loại axit, bazơ, dung môi và các hóa chất mạnh khác thường được sử dụng trong quá trình chiết xuất chất lỏng-lỏng. Quán tính hóa học này đảm bảo rằng phễu duy trì tính toàn vẹn về cấu trúc và hiệu quả hoạt động, ngay cả khi tiếp xúc với các chất khắc nghiệt có thể ăn mòn hoặc làm hỏng thủy tinh.

Hơn nữa, chúng được thiết kế để chịu được sự biến động nhiệt độ mà không ảnh hưởng đến đặc tính chống ăn mòn của chúng. Khả năng phục hồi này làm cho chúng phù hợp cho các ứng dụng cần làm nóng hoặc làm mát hỗn hợp phản ứng, đảm bảo tách chất lỏng không thể trộn lẫn một cách an toàn và hiệu quả.

 

Chú phổ biến: phễu tách nhựa, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất phễu tách nhựa tại Trung Quốc

Gửi yêu cầu